ĐỊNH KỲ TIẾNG ANH LÀ GÌ

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Định kỳ tiếng anh là gì

*
*
*

Xem thêm: How To Use Xmodgames For Clash Of Clans Apk Download For Android

định kỳ
*

Lĩnh vực: xây dựngfixed periodperiodicbảo dưỡng định kỳ: periodic maintenancecác báo cáo định kỳ: periodic reportscác xung định kỳ: periodic pulsechế độ định kỳ: periodic dutyduy tu định kỳ: periodic maintenancekiểm tra định kỳ: periodic checklấy mẫu theo định kỳ: periodic samplingsư kiểm tra định kỳ: periodic inspectionsự bảo quản định kỳ: periodic maintenancesự kiểm tra định kỳ: periodic verificationsự kiểm tra định kỳ: periodic checksự lấy mẫu định kỳ: periodic samplesự ngừng lò định kỳ (lò phản ứng hạt nhân): periodic shutdownsửa chữa định kỳ: periodic repairthời gian định kỳ: periodic timebảo dưỡng hiệu chỉnh định kỳroutine corrective maintenancebảo trì định kỳscheduled maintenancecam định kỳtime cross-groovedchuyến bay định kỳscheduled flightcó rút ra định kỳ (mũi khoan)step-by-stepđịnh kỳ tài khoảnaccount perioddọn sạch công trường định kỳ và khi kết thúcClearance of Site, periodically and on Completiongió định kỳperiodical windskhông định kỳerratickiến trúc bộ nhớ định kỳSerial Storage Architecture (SSA)kiểm tra định kỳroutine maintenancemột cách định kỳcyclicallymột cách định kỳperiodicallymua đọc định kỳsubscriptionsốt lao định kỳhecticsự bảo dưỡng định kỳconstant maintenancesự bảo trì định kỳrountne maintenance
at fixed periodrecurringấn phẩm định kỳperiodicalbáo cáo (tài chính) định kỳinterim reportingbáo cáo định kỳperiodical reportbáo cáo không định kỳnon-periodical reportbáo định kỳmagazinebáo quảng cáo định kỳadvertising periodicalbáo, tạp chí xuất bản định kỳperiodicalbản báo cáo nghiệp vụ định kỳperiodical statementbảng quyết toán định kỳperiodical statementbảo dưỡng định kỳ (xe cộ)servicebảo dưỡng định kỳ (xe cộ, máy móc...)servicebảo hiểm (nhân thọ) định kỳterm insurancebảo hiểm định kỳtime insurancebảo hiểm định kỳ chuyển đổi đượcconvertible term insurancebảo hiểm nhân thọ định kỳextended term insurancebảo hiểm nhân thọ định kỳterm insurancecác cổ phiếu định kỳterm shareschế độ kiểm kê hàng định kỳperiodical inventorychế độ kiểm kê hàng định kỳperiodical inventory systemchế độ kiểm kho định kỳperiodical inventory systemchỉ thị thanh toán định kỳstanding orderchợ trời định kỳkermesschứng chỉ theo định kỳterm certificatechuyến tàu biển định kỳregular linechuyến tàu biển không định kỳ theo quy định hợp đồngcontractual trampingcó định kỳperiodicalcổ phần định kỳterm sharecổ phiếu định kỳserial stockcổ phiếu định kỳterm sharecông ty hàng không bay theo chuyến định kỳscheduled airline