DIVERSION LÀ GÌ

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Diversion là gì

*
*
*

diversion
*

diversion /dai"və:ʃn/ danh từ sự làm trệch đi; sự trệch đi sự làm lãng trí; điều làm lãng trí sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển
đường tránhđường vòngkênh chuyển dòngmạch rẽsự chuyển dòngtrans-mountain water diversion: sự chuyển dòng qua núisự đi tránhsự đi vòngsự tháoLĩnh vực: cơ khí & công trìnhsự dẫn dòngpartial diversion: sự dẫn dòng từng phầnprovisional diversion: sự dẫn dòng tạmriver diversion: sự dẫn dòng sôngtemporary diversion: sự dẫn dòng tạmtransbasin diversion: sự dẫn dòng sang lưutransmountain water diversion: sự dẫn dòng qua núicomplete diversionsự trệch hướng hoàn toàndiversion canalkênh chuyển dòngdiversion canalkênh dẫndiversion canalkênh dẫn dòngdiversion chamberkhoang biến đổidiversion channelkênh chuyển dòngdiversion channelống chuyển dòngdiversion channelrãnh dẫn nướcdiversion channel power concrete sawmáy dùng động cơ cưa bê tôngdiversion closure gatecửa lấp đường dẫn dòngdiversion cutcắt đổi hướngdiversion cutkênh đổi dòngdiversion cutrẽ dòngdiversion damđập chuyển dòngdiversion damđập dẫn dòngdiversion dischargelưu lượng dẫn dòngdiversion ditchrãnh dẫn dòngdiversion ditchrãnh tiêu nướcdiversion facilitycơ cấu dẫn dòngdiversion floodlũ dãn vòngdiversion flowdòng chảy dẫn dòngdiversion flumemáng dẫn nướcdiversion galleryhầm chuyển dòngdiversion galleryhành lang dẫn dòngdiversion intakecống dẫn dòngdiversion laneđường tháo nướcdiversion power projectdự án thủy điện kênh dẫndiversion projectdự án dẫn dòngdiversion ratiohệ số dẫn dòngdiversion requirementnhu cầu dẫn dòngđi chệch hướngsự đi chệch đườngdiversion cargohàng đổi cảng dỡdiversion chargechi phí đổi cảng dỡdiversion clauseđiều khoản đổi cảng dỡdiversion privilegequyền đi vòng (tàu biển)trade diversionchuyển hướng thương mạitrade diversion effecttác dụng chuyển hướng mậu dịchtraded diversionsự chuyển hướng thương mại (trong nền thương mại quốc tế)traded diversionsự chuyển hướng thương mại trong nền thương mại quốc tế o sự làm đổi dòng sông; sự tháo (nước)

Từ điển chuyên ngành Pháp luật

Diversion: Đề cập đến việc làm giảm tính nghiêm trọng của vụ án trong một số trường hợp cụ thể. Bị cáo không phải ra tòa mà bị xử phạt, trong trường hợp tội phạm thanh thiếu niên.

Từ điển chuyên ngành Môi trường

Diversion: 1. Use of part of a stream flow as water supply. 2. A channel with a supporting ridge on the lower side constructed across a slope to divert water at a non-erosive velocity to sites where it can be used and disposed of.

Sự chuyển hướng: 1. Việc sử dụng một phần của dòng chảy làm hệ thống cấp nước. 2. Một kênh đào có gờ đỡ phía thấp hơn xây chắn ngang dốc để làm đổi hướng dòng nước với một vận tốc không gây xói mòn tới vị trí nó được dùng và khử bỏ.


*

Xem thêm: Khắc Phục Sự Cố Video Và Trò Chơi Không Thể Tải Trình Cắm ? Khắc Phục Sự Cố Video Và Trò Chơi Không Phát

*

*

diversion

Từ điển Collocation

diversion noun

1 change of direction

ADJ. brief, short | major

VERB + DIVERSION make, take From Poiso we make a short diversion to drive to the top of the mountain.

PREP. ~ from the diversion of water from the river into the reservoir | ~ to The pilot set the aircraft up for a diversion to the nearest suitable airfield.

2 temporary route

ADJ. temporary A temporary diversion has been set up to take traffic away from the accident site. | traffic

VERB + DIVERSION set up | signpost The road will be closed for two days; diversions have been signposted.

DIVERSION + VERB be in operation The main road is now closed and diversions are in operation.

3 distraction

ADJ. welcome

VERB + DIVERSION create, provide The fire was started to create a diversion, allowing some prisoners to escape.

PREP. ~ from The cinema provided a welcome diversion from camp routine.

4 pleasant activity

ADJ. pleasant, pleasurable | minor

VERB + DIVERSION make, provide The party would make a pleasant diversion in his rather dull social life.

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

diversionssyn.: deflection deflexion deviation digression divagation diversionary attack recreation
Nổ hũ club online uy tín