Permeability là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Permeability là gì

*
*
*

permeability
*

permeability /,pə:mjə"biliti/ danh từ tính thấm (điện học) độ thấm từ
độ dẫn từGiải thích EN: The relative ability of a rock or soil to conduct magnetic lines of force..Giải thích VN: Khả năng dẫn từ tương đối của đá hay đất.độ thấmabsolute permeability: độ thấm từ tuyệt đốiair permeability: độ thấm khícapillary permeability: độ thấm mao dẫndegree of air permeability: độ thấm không khíeffective permeability: độ thấm hữu hiệufoundation permeability: độ thấm của nềngas permeability: độ thấm khíhorizontal permeability: độ thấm nganghydraulic permeability: độ thấm thủy lựcincremental permeability: độ thấm gia tănginitial permeability: độ thấm ban đầulateral permeability: độ thấm bênmagnetic permeability: độ thấm từmoisture permeability: độ thấm ẩmpermeability apparatus: thiết bị đo độ thấmpermeability coefficient: hệ số độ thấmpermeability log: biểu đồ độ thấmpermeability logging: log độ thấm (kỹ thuật đo lỗ khoan)permeability logging: carota độ thấmpermeability range: biên độ thấmpermeability to grease: độ thấm dầu mỡrelative permeability: độ thấm tương đốisecondary permeability: độ thấm thứ cấpsoil cement permeability: độ thấm nước của đấtvapor permeability: độ thấm hơivapor permeability: độ thấm hơi (nước)vapour permeability: độ thấm hơiwater permeability: độ thấm nướcđộ xuyênacoustic permeability: độ xuyên âmhệ số thấmair permeability factor: hệ số thấm khísoil cement permeability: hệ số thấm của đấtsoil permeability: hệ số thấm của đấtvapor permeability coefficient: hệ số thấm hơi nướctính thấm nướctính trong suốtLĩnh vực: xây dựngđộ thẩm thấuflavor permeability: độ thẩm thấu của mùimoisture vapour permeability: độ thẩm thấu hơi ẩmmoisture vapour permeability: độ thẩm thấu (hơi) ẩmvapour permeability: độ thẩm thấu hơiLĩnh vực: điệnđộ thẩm từabsolute permeability: độ thấm từ tuyệt đốiincremental permeability: độ thẩm từ gia tăngtính từ thẩmGiải thích VN: Đại lượng vật lý đặc trưng cho tính từ của một chất.Lĩnh vực: điện lạnhhằng số từ thẩmcyclic permeability: hằng số từ thẩm chuẩnnormal permeability: hằng số từ thẩm chuẩnhệ số từ thẩmtính thẩmair permeability: tính thẩm thấu không khíair permeability: tính thấm khícapillary permeability: tính thấm mao dẫnhydraulic permeability: tính thấm nướcincremental permeability: tính thấm gia tăngmoisture permeability: tính thấm ẩmosmotic permeability: tính thấm lọcpermeability of soil: tính thấm của đấtpermeability test: thí nghiệm về tính thấmsoil permeability: tính thấm của đấtsteam permeability: tính thấm hơi nướcvapor permeability: tính thấm hơi nướcvapor permeability: tính thấm hơivapour permeability: tính thấm hơi nướcvapour permeability: tính thấm hơiwater-vapour permeability: tính thẩm thấu hơi nướctính xuyênLĩnh vực: toán & tinsự trong suốtLĩnh vực: y họctinh thấmabsolute permeabilityđiện dung cảm ứngabsolute permeabilityđộ (từ) thẩm tuyệt đốiabsolute permeabilityđộ từ thẩm tuyệt đốiair permeabilityđộ lọt không khíair permeabilitytính lọt không khíair permeability factorhệ thống rò không khíamplitude permeabilityđộ từ thẩm biên độapparent permeabilityđộ từ thẩm biểu kiếncoefficient of permeabilityhệ số lọccoefficient of permeabilityhệ số thấmcomplex permeabilityđộ từ thẩm phứccomplex permeabilityhằng số (từ) thẩm phứccyclic permeabilityđộ từ thẩm tuần hoàngas permeabilityđộ rò khígas permeabilitytính rò khíđộ thâm nhậpair permeability: độ thâm nhập của không khítính thấm quaflavour permeabilitytính thấm các chất thơmmoisture permeabilitytính thấm nướcosmotic permeabilitytính thấm thấupermeability coefficienthệ số thẩm thấuvapour permeabilitytính thấm hơi nước <,pə:miə"biləti> danh từ o độ thấm, độ từ tâm - Số đo về khả năng của một chất lỏng chảy qua một loại đá, đơn vị độ thấm là miliđacxi và đacxi. - Số đo về khả năng đá có thể nhiễm từ. o hệ số thấm § effective permeability : độ thấm hữu hiệu § horizontal permeability : độ thấm ngang § initial permeability : độ thấm ban đầu § lateral permeability : độ thấm bên § magnetic permeability : độ thấm từ § relative permeability : hằng số từ thấm tương đối § secondary permeability : độ thấm thứ cấp § vertical permeability : độ thấm thẳng § vapor permeability : độ thấm hơi (nước) § permeability coefficient : hệ số thấm § permeability ratio : tỷ số thấm § permeability trap : bẫy thấm

Từ điển chuyên ngành Môi trường

Permeability: The rate at which liquids pass through soil or other materials in a specified direction.

độ thấm: Tốc độ các chất lỏng thấm qua đất hoặc các vật liệu khác theo hướng nhất định.


*

*

Xem thêm: Cảm Nhận Về Tiệm Sửa Xe Chính Nguyễn Văn Đậu, Bình, Sửa Xe Máy Uy Tín Tại Sài Gòn

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

permeability

Từ điển WordNet


n.


Oil and Gas Field Glossary

Magnetic Permeability|Reservoir Rock PermeabilityMagnetic permeability is the ratio of the magnetic induction to the intensity of the magnetizing field. Reservoir Rock Permeability The measure of the ability of a rock to transmit fluids. The unit of measurement for permeability is the Darcy.
Nổ hũ club online uy tín